ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nửa sống nửa chín" (1件)
nửa sống nửa chín

日本語
名半熟
Trứng này nửa sống nửa chín.
この卵は半熟だ。
類語検索結果 "nửa sống nửa chín" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nửa sống nửa chín" (1件)
Trứng này nửa sống nửa chín.
この卵は半熟だ。
